Nếu bạn đang mở bài này vì tuần sau có buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh, tin tốt là bạn không cần nói như người bản xứ. Người phỏng vấn ở các công ty Việt Nam, kể cả công ty nước ngoài, chủ yếu muốn biết bạn có hiểu câu hỏi, trả lời đúng ý và đủ rõ để làm việc hằng ngày hay không. Câu ngắn, đúng ngữ pháp, có ví dụ cụ thể luôn ăn điểm hơn câu dài học thuộc. Bài này tập trung vào phỏng vấn bằng tiếng Anh, còn cách trả lời các câu phổ biến bằng tiếng Việt bạn có thể xem ở bài 5 câu hỏi phỏng vấn phổ biến.
Tám câu hỏi tiếng Anh hay gặp và khung trả lời
Mỗi câu dưới đây có một khung ba ý và một câu mẫu ngắn. Hãy thay ví dụ bằng trải nghiệm thật của bạn, đừng chép nguyên văn.
1. Tell me about yourself.
Khung: hiện tại, kinh nghiệm liên quan, lý do ứng tuyển. Câu mẫu: "I am a recent graduate in Marketing. I have worked on social media content for a local cafe for one year. I am applying for this role because I want to work with larger campaigns."
2. Why do you want to work here?
Khung: điều bạn biết về công ty, điểm khớp với bạn, điều bạn muốn đóng góp. Câu mẫu: "Your company focuses on online retail, and I have experience with customer data from my internship. I would like to use that experience to support your sales team."
3. What are your strengths?
Khung: một điểm mạnh, một ví dụ, kết quả. Câu mẫu: "I am well organized. In my final year project, I managed the schedule for a team of five, and we submitted everything one week early."
4. What is your greatest weakness?
Khung: điểm yếu thật nhưng không chí mạng, việc bạn đang làm để cải thiện. Câu mẫu: "I used to find it hard to speak in large meetings. I joined a public speaking club, and now I present my ideas more confidently."
5. Why should we hire you?
Khung: hai điểm khớp với yêu cầu tin tuyển dụng, một điểm khác biệt. Câu mẫu: "You need someone who is good with Excel and careful with numbers. I have both skills, and I also learn new software quickly."
6. Where do you see yourself in five years?
Khung: hướng phát triển gắn với vị trí đang ứng tuyển, không nói chuyện bỏ đi. Câu mẫu: "I hope to become a reliable specialist in this field and maybe lead a small team."
7. Tell me about a challenge you faced.
Khung: tình huống, việc bạn làm, kết quả. Câu mẫu: "Our team lost a member two weeks before the deadline. I divided his tasks, asked for help from our lecturer, and we still finished on time."
8. Do you have any questions for us?
Luôn có một hai câu. Câu mẫu: "What does a typical day look like in this role?" hoặc "How will my performance be measured in the first three months?"
Giới thiệu bản thân 60 giây bằng tiếng Anh
Sáu mươi giây tương đương khoảng 120 đến 150 từ tiếng Anh, tức là năm đến bảy câu ngắn. Chia làm ba phần như hình dưới, mỗi phần chỉ cần một hai câu chính.
Đừng kể tên trường, quê quán, sở thích quá dài. Nếu muốn thêm một chi tiết cá nhân, chọn thứ có liên quan đến công việc. Nguyên tắc chọn ý để giới thiệu gọn cũng giống bài cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Việt, chỉ khác là câu phải ngắn hơn.
Khi không nghe rõ thì hỏi lại thế nào
Hỏi lại không bị trừ điểm. Trả lời sai câu hỏi mới bị trừ điểm. Học thuộc vài mẫu câu sau:
- "Sorry, could you repeat the question, please?"
- "Could you say that a little more slowly?"
- "Do you mean my experience at university or at work?"
- "Let me make sure I understand. You are asking about how I handle deadlines, right?"
- "That is a good question. Let me think for a moment."
Câu cuối giúp bạn có vài giây suy nghĩ mà không im lặng. Trong phỏng vấn trực tuyến, đường truyền kém là chuyện thường, nên câu xin nhắc lại càng cần thiết. Xem thêm mẹo phỏng vấn online để chuẩn bị thiết bị và âm thanh.
Luyện tập trong 7 ngày
Điểm mấu chốt là chỉ viết ý chính, không viết cả bài văn. Khi bạn học thuộc cả đoạn, chỉ cần quên một từ là cả đoạn đứt. Khi bạn nhớ ý, bạn có thể diễn đạt lại bằng câu đơn giản. Hãy ghi âm và nghe lại, vì tai bạn sẽ phát hiện lỗi mà lúc nói không nhận ra.
Lỗi phát âm và ngữ pháp hay gặp
- Mất âm cuối: "work" thành "wor", "worked" nghe như "work". Người nghe sẽ không biết bạn nói hiện tại hay quá khứ.
- Sai trọng âm từ chuyên ngành, ví dụ "accountant", "develop", "analysis". Tra từ điển có phát âm cho 20 từ trong ngành của bạn.
- Viết "I am agree" thay vì "I agree".
- Lẫn thì: kể kinh nghiệm cũ bằng thì hiện tại. Việc đã xong dùng quá khứ, ví dụ "I managed", "I prepared".
- Dùng "very" quá nhiều. Thay bằng ví dụ cụ thể sẽ thuyết phục hơn.
Không cần sửa hết mọi lỗi trong một tuần. Chọn hai lỗi bạn mắc nhiều nhất và tập trung vào đó.
Ngoài lời nói, hãy để ý tốc độ và giọng. Người lo lắng thường nói nhanh dần, nuốt chữ và hạ giọng ở cuối câu. Hãy cố ý nói chậm hơn bình thường một chút, ngắt hơi sau mỗi ý và nhìn vào người phỏng vấn hoặc ống kính khi kết thúc câu trả lời. Một nụ cười nhẹ khi chào và cảm ơn bằng tiếng Anh, ví dụ "Thank you for your time. I look forward to hearing from you.", giúp buổi nói chuyện khép lại gọn gàng.
Câu hỏi thường gặp
Có nên viết sẵn câu trả lời rồi học thuộc?
Nên viết ý chính và vài cụm từ khóa, không nên học thuộc cả đoạn. Người phỏng vấn dễ nhận ra giọng đọc thuộc lòng và thường hỏi vặn để kiểm tra.
Lỡ quên từ giữa chừng thì làm sao?
Diễn đạt bằng từ đơn giản hơn hoặc giải thích ý. Ví dụ quên từ "reconcile", bạn có thể nói "check that the two numbers match".
Có được chuyển sang tiếng Việt không?
Tùy công ty. Nếu vị trí yêu cầu tiếng Anh, hãy cố gắng trả lời bằng tiếng Anh, chỉ hỏi xin giải thích một thuật ngữ bằng tiếng Việt khi thật cần.
Lời kết
Phỏng vấn bằng tiếng Anh là bài kiểm tra giao tiếp, không phải bài thi ngữ pháp. Câu ngắn, ví dụ thật và một thái độ bình tĩnh khi xin hỏi lại sẽ đưa bạn đi xa hơn nhiều so với một đoạn văn học thuộc. Lưu bài phỏng vấn bằng tiếng Anh này và bắt đầu kế hoạch 7 ngày từ hôm nay.